đa dâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều ham muốn mạnh mẽ về tình dục: "đa dâm" dùng để miêu tả một người có bản năng tình dục mạnh mẽ, thường vượt quá mức bình thường.
- Thường biểu hiện ra bên ngoài: Ham muốn này thường được biểu lộ ra bên ngoài thông qua lời nói, cử chỉ hoặc dáng vẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết được miêu tả là kẻ đa dâm, luôn nhìn phụ nữ bằng ánh mắt thèm khát.
- Một số ý kiến cho rằng việc ăn mặc phản cảm ở nơi công cộng có thể bị coi là hành vi đa dâm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và phê bình: Từ này thường được dùng để phân tích tính cách nhân vật hoặc phê phán hành vi trong các tác phẩm văn học, điện ảnh.
- Nhà phê bình chỉ ra rằng hình tượng người đàn ông đa dâm trong tác phẩm là sự phản ánh mặt tối của xã hội đương thời.
- Trong ngữ cảnh học thuật (tâm lý, xã hội học): Có thể được đề cập khi bàn về các rối loạn hành vi hoặc đặc điểm tính cách.
- Khái niệm "đa dâm" đôi khi được đặt trong mối tương quan với các chuẩn mực văn hóa và đạo đức xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Dâm đãng (tính từ): Cũng có nghĩa là có ham muốn tình dục quá mức và thô tục, thường mang sắc thái miệt thị mạnh hơn.
- Lăng loàn (tính từ): Chỉ sự không đứng đắn, thiếu nghiêm túc trong quan hệ với người khác giới, có thể bao hàm ý "đa dâm".
- Dục tính cao (cụm danh từ): Cách nói mang tính mô tả khách quan hơn về việc có bản năng tình dục mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Lẳng lơ: Thường dùng cho phụ nữ, chỉ sự không đoan chính, có cử chỉ gợi tình.
- Trăng hoa: Chỉ tính hay ve vãn, tán tỉnh, thích quan hệ với nhiều người khác giới.
- Hiếu sắc: Chỉ sự ham mê sắc dục.
Từ trái nghĩa
- Đứng đắn: Có thái độ, hành vi nghiêm túc, chính đáng.
- Nghiêm trang: Trang nghiêm, đúng mực.
- Tiết hạnh (thường dùng cho phụ nữ trong ngữ cảnh xưa): Có đức hạnh, giữ gìn phẩm giá.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "đa dâm" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, thường dùng để chỉ trích, phê phán hoặc miêu tả một đặc điểm tính cách không được xã hội chấp nhận. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể gây xúc phạm.
- Ngữ cảnh: Thích hợp trong văn phong phân tích, phê bình hoặc báo chí hơn là trong giao tiếp thông thường. Đây không phải là từ dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
- tt. Có nhiều ham muốn mạnh mẽ về tình dục thường được biểu hiện ra bằng lời nói, cử chỉ, hoặc dáng vẻ bên ngoàị